alsophila pometaria

alsophila pometaria

A scientist carefully observes an alsophila pometaria moth resting on a tree bark.

Định nghĩa

Alsophila pometaria một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loài bướm đêm nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này các đặc điểm sau: - Con đực: cánh màu xám. - Con cái: không cánh. - Ấu trùng (sâu bướm): loài sâu đo mùa thu (fall cankerworms), gây hại cho cây cối.

dụ sử dụng
  • (Loài alsophila pometaria thường được nghiên cứu con cái không cánh độc đáo của .)
  • (Ấu trùng của alsophila pometaria, được gọi là sâu đo mùa thu, có thể làm rụng cây vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alsophila pometaria infestation": sự xâm nhiễm của loài alsophila pometaria.

    • The orchard suffered a severe alsophila pometaria infestation last year. (Vườn cây ăn trái đã bị xâm nhiễm nặng bởi loài alsophila pometaria vào năm ngoái.)
  • "Fall cankerworm (Alsophila pometaria)": tên gọi phổ biến của loài này.

    • Fall cankerworm, or alsophila pometaria, is a pest of hardwood trees. (Sâu đo mùa thu, hay alsophila pometaria, một loài gây hại cho cây gỗ cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cankerworm (danh từ): sâu đo, một loại sâu bướm gây hại.

    • The cankerworm is the larval stage of several moth species. (Sâu đo giai đoạn ấu trùng của một số loài bướm đêm.)
  • Fall cankerworm (danh từ): sâu đo mùa thu, tên gọi cụ thể cho ấu trùng của alsophila pometaria.

    • Fall cankerworms are particularly active in September and October. (Sâu đo mùa thu đặc biệt hoạt động mạnh vào tháng Chín tháng Mười.)
Từ đồng nghĩa
  • Fall cankerworm: sâu đo mùa thu (dùng để chỉ ấu trùng).
  • Alsophila pometaria moth: bướm đêm alsophila pometaria (dùng để chỉ con trưởng thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.